Chemistry Labs

Bài 2

Phản ứng của ion pemanganat với hiđro peoxit trong dung dịch axit cho ion Mn(II) và giải phóng oxi. Bốn sơ đồ được đề xuất: (1) 2MnOX4X−+1HX2OX2+6HX+−>2MnX2++3OX2+4HX2O2\ce{MnO4-} + 1\ce{H2O2} + 6\ce{H+} -> 2\ce{Mn^{2+}} + 3\ce{O2} + 4\ce{H2O}; (2) 2MnOX4X−+3HX2OX2+6HX+−>2MnX2++4OX2+6HX2O2\ce{MnO4-} + 3\ce{H2O2} + 6\ce{H+} -> 2\ce{Mn^{2+}} + 4\ce{O2} + 6\ce{H2O}; (3) 2MnOX4X−+5HX2OX2+6HX+−>2MnX2++5OX2+8HX2O2\ce{MnO4-} + 5\ce{H2O2} + 6\ce{H+} -> 2\ce{Mn^{2+}} + 5\ce{O2} + 8\ce{H2O}; (4) 2MnOX4X−+7HX2OX2+6HX+−>2MnX2++6OX2+10HX2O2\ce{MnO4-} + 7\ce{H2O2} + 6\ce{H+} -> 2\ce{Mn^{2+}} + 6\ce{O2} + 10\ce{H2O}. (a) Phương trình nào biểu diễn đúng phản ứng? Giải thích qua sự trao đổi electron. (b) Chỉ rõ chất oxi hóa và chất khử. (c) Cần bao nhiêu gam kali pemanganat để giải phóng 112 cm3^3 oxi ở STP từ lượng dư HX2OX2\ce{H2O2} trong dung dịch axit? (M(KMnOX4)=158,04M(\ce{KMnO4}) = 158{,}04 g mol−1^{-1})
Bước 2/3: Xác định vai trò chất oxi hóa - chất khử
Oxidising agent: MnOX4X−;Reducing agent: HX2OX2\text{Oxidising agent: } \ce{MnO4^-}; \quad \text{Reducing agent: } \ce{H2O2}
Phân tích

MnOX4X−\ce{MnO4^-} nhận electron (chất oxi hóa), còn HX2OX2\ce{H2O2} bị oxi hóa thành oxi đơn chất OX2\ce{O2} (chất khử).