Chemistry Labs

Bài 1

Mẫu hợp kim 0.4062 g chứa thiếc và chì được hòa tan bằng HCl\ce{HCl}/HNOX3\ce{HNO3} nóng (Pb → Pb(II), Sn → Sn(IV)); khi nguội xuất hiện kết tủa hợp chất thiếc và một hợp chất chì. Thêm 25.00 cm325.00\ \mathrm{cm^3} NaX2HX2EDTA\ce{Na2H2EDTA} 0.2000 M (kết tủa tan) rồi định mức tới 250.0 cm3250.0\ \mathrm{cm^3}. Lấy 25.00 cm325.00\ \mathrm{cm^3}, đệm ở pH 6 bằng hexamine và chỉ thị Xylenol Orange, chuẩn độ bằng Pb(NOX3)X2\ce{Pb(NO3)2} 0.009970 M: màu đổi vàng→đỏ ở 24.05 cm324.05\ \mathrm{cm^3}. Sau đó thêm 2.0 g NaF\ce{NaF} rắn — dung dịch quay lại vàng — và chuẩn độ tiếp tới điểm cuối thứ hai ở 15.00 cm315.00\ \mathrm{cm^3}. (FX−\ce{F^-} liên kết mạnh với SnXIV\ce{Sn^{IV}} nhưng không với Pb(II) ở pH 6.) (1.1) Hợp chất chì nào kết tủa ở bước 2? (1.3–1.8) Nêu vai trò của hexamine, Xylenol Orange và NaF\ce{NaF} cùng các phương trình ion chính của hai phép chuẩn độ. (1.10) Tính phần trăm khối lượng Sn và Pb trong hợp kim.
Bước 4/4: Phần trăm khối lượng
w(Sn)=10×1.496×10−4×118.690.4062=43.7%;w(Pb)=10×1.106×10−4×207.190.4062=56.4%w(\mathrm{Sn}) = \frac{10\times1.496\times10^{-4}\times118.69}{0.4062} = 43.7\%;\qquad w(\mathrm{Pb}) = \frac{10\times1.106\times10^{-4}\times207.19}{0.4062} = 56.4\%
Phân tích

Phần lấy bằng 1/10 bình định mức: m(Sn)=10×1.496×10−4×118.69=0.1776m(\ce{Sn}) = 10\times1.496\times10^{-4}\times118.69 = 0.1776 g và m(Pb)=10×1.106×10−4×207.19=0.2292m(\ce{Pb}) = 10\times1.106\times10^{-4}\times207.19 = 0.2292 g, cho Sn 43.7 % và Pb 56.4 % (tổng ≈ 100 %).