Chemistry Labs
THPT · 10 phút

Khí trong xi lanh: áp suất, thể tích, nhiệt độ

Nén và đun nóng một chất khí gồm các hạt đang chuyển động để thấy vì sao PV = nRT đúng.

Xi lanh 3D có pit-tông di chuyển được và các hạt khí màu cam nảy quanh; áp suất, thể tích, nhiệt độ và lượng khí hiện ở góc.

Mục tiêu

Kiểm tra định luật Boyle và Gay-Lussac và nối chúng với chuyển động của các hạt.

Dụng cụ và hoá chất

Xi lanh có pit-tông di động chứa khí lí tưởng; nhiệt kế và áp kế.

Cách làm

  1. Ở T = 300 K và n = 1 mol, kéo V từ 10 L xuống 5 L. Ghi áp suất.
  2. Trở về V = 10 L và tăng T từ 300 K lên 600 K.
  3. Gấp đôi lượng khí ở T và V không đổi.

Điều cần quan sát

  • Giảm nửa V thì P tăng gấp đôi (2,49 → 4,99 bar); gấp đôi T thì P gấp đôi; gấp đôi n thì P gấp đôi.
  • Hạt chuyển động nhanh hơn khi T cao hơn (tốc độ tăng như √T) và va vào thành nhiều hơn khi V nhỏ hơn.

Giải thích

Áp suất sinh ra từ vô số va chạm với thành bình. Thể tích nhỏ hơn nghĩa là mỗi giây có nhiều va chạm hơn, nên P∝1/VP \propto 1/V khi TT và nn không đổi. Nhiệt độ cao hơn nghĩa là hạt nhanh hơn, va mạnh hơn và thường xuyên hơn, nên P∝TP \propto T khi VV không đổi; nhiều hạt hơn thì nhiều va chạm hơn, nên P∝nP \propto n. Gộp lại: PV=nRTPV = nRT. Áp suất hiển thị tính từ định luật này, còn các hạt chỉ minh hoạ: chúng không va chạm với nhau, đúng như khí lí tưởng.

Lịch sử thí nghiệm

Robert Boyle nhốt không khí trong ống chữ J năm 1662 và phát hiện áp suất và thể tích biến đổi ngược chiều nhau — định luật khí định lượng đầu tiên. Gay-Lussac và Charles sau đó chứng minh khí nóng giãn tỉ lệ đúng với nhiệt độ tuyệt đối, còn Avogadro bổ sung biến còn thiếu: số hạt nn. Năm 1834, Clapeyron gộp các kết quả thành PV=nRTPV = nRT, đúng định luật mà pít-tông trong mô phỏng này tuân theo.

Nhà hoá học liên quan

Chủ đề liên quan

Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.