Hoá học vật liệu
Hợp kim, luyện kim hoá học
Giải thích cách thành phần, pha và gia công hợp kim quyết định tính chất, đồng thời liên hệ phản ứng chiết tách, tinh luyện với nhiệt động học và lựa chọn vật liệu.
Trực giácKhông chỉ là hỗn hợp các kim loại
Phổ thôngThành phần và pha
Định nghĩa: Hợp kim
Ví dụ
Lời giải
wCu = 70/100 = 70%; wZn = 30/100 = 30%. Đây là phần khối lượng, không phải phần trăm nguyên tử.
| Phương pháp | Cơ chế hoặc ví dụ |
|---|---|
| Tăng bền dung dịch rắn | Trường biến dạng chất tan cản lệch mạng |
| Hoá bền kết tủa | Kết tủa mịn cản trượt |
| Thụ động hoá | Màng oxide bảo vệ, như thép không gỉ |
Đại họcCân bằng pha và quá trình chiết luyện
Tài liệu tham khảo
- Physical Metallurgy Principles, 4th Edition · R. E. Reed-Hill, R. Abbaschian, 2009