Hoá sinh và hoá học y sinh
Chỉnh sửa gen (CRISPR)
Hệ CRISPR–Cas chuyển khả năng nhận diện acid nucleic theo RNA dẫn đường thành công cụ định vị hệ gen có thể lập trình.
Trực giácTrực giác: ý tưởng cốt lõi
Hệ CRISPR–Cas chuyển khả năng nhận diện acid nucleic theo RNA dẫn đường thành công cụ định vị hệ gen có thể lập trình.
Phổ thôngMức phổ thông: khái niệm chính và ứng dụng đầu tiên
Định nghĩa: Khái niệm cốt lõi
SpCas9 dùng RNA dẫn đường bắt cặp với đích cạnh PAM rồi tạo đứt gãy kép. NHEJ có thể gây indel; HDR có thể dùng khuôn cho.
Hệ CRISPR từ miễn dịch thích ứng vi khuẩn ghép RNA dẫn đường với nuclease như Cas9. Đứt gãy kép DNA được tế bào sửa: nối đầu kín thường loại gen, sửa theo đồng hình có thể ghi thay đổi.
| Thuật ngữ | Diễn giải |
|---|---|
| RNA dẫn đường | RNA ngắn dẫn Cas protein tới đích bổ sung. |
| PAM | Motif DNA ngắn cạnh đích mà nhiều nuclease Cas yêu cầu. |
| HDR | Sửa chữa theo khuôn đồng hình dùng khuôn cho. |
Ví dụ: Vận dụng
Vì sao cùng nuclease CRISPR có thể tạo kết quả trình tự khác nhau ở các tế bào khác nhau?
Lời giải
Nuclease tạo tổn thương, nhưng lựa chọn con đường sửa chữa, chu kỳ tế bào, sự hiện diện khuôn cho và trình tự lân cận quyết định allele cuối.
Đại họcĐại học: mô tả định lượng
Kết quả chỉnh sửa không chỉ do cắt: động học gắn RNA dẫn đường, sự có mặt PAM, mức tiếp cận chromatin và thiên hướng đường sửa chữa đều quan trọng.
Nâng caoNâng cao: giả định và cơ chế chi tiết
Ngoài SpCas9, Cas12a, base editor, prime editor và trình chỉnh epigenome cho các đánh đổi khác nhau: dải PAM, cắt hở, đứt gãy kép, độ chính xác và ràng buộc phân phối khác nhau.
Nghiên cứuBiên giới nghiên cứu: câu hỏi mở và thực hành hiện nay
Tài liệu tham khảo
- A programmable dual-RNA-guided DNA endonuclease in adaptive bacterial immunity · Martin Jinek; Krzysztof Chylinski; Ines Fonfara; Michael Hauer; Jennifer A. Doudna; Emmanuelle Charpentier, 2012
- The new frontier of genome engineering with CRISPR-Cas9 · Jennifer A. Doudna; Emmanuelle Charpentier, 2014