Hoá phân tích
Các kỹ thuật ion hoá (ESI, MALDI, EI)
So sánh các nguồn tạo ion pha khí với mức phân mảnh và trạng thái điện tích khác nhau.
Trực giácTrực giác: ý tưởng phép đo
Khối phổ chỉ nhìn thấy ion. Nguồn ion khác nhau đưa phân tử vào pha khí theo cách khác nhau: EI phân mảnh mạnh, ESI chuyển phân tử ít vỡ, MALDI chủ yếu cho ion một điện tích.
Phổ thôngMức phổ thông: tín hiệu và kết quả
Nguồn ion khác nhau về năng lượng truyền và áp suất: EI cứng, làm vỡ phân tử hữu cơ; ESI và MALDI mềm, giữ phân tử lớn dưới dạng proton hoá hoặc cụm mang điện.
Định nghĩa:
Trước hết xác định đại lượng cần đo, chọn tín hiệu đáp ứng với đại lượng đó, rồi so sánh mẫu với chuẩn đã hiệu chuẩn hoặc mô hình được thẩm định.
Trước hết xác định đại lượng cần đo, chọn tín hiệu đáp ứng với đại lượng đó, rồi so sánh mẫu với chuẩn đã hiệu chuẩn hoặc mô hình được thẩm định.
Ví dụ: Ví dụ phân tích có lời giải
Tính kết quả chất phân tích từ số đo đã cho và quan hệ của phương pháp.
Lời giải
タンパク質 12.36 kDa が15個のプロトンを持つと、ESI 多価イオンは m/z=(12360+15×1.0073)/15≈825.0 に現れる。
| Công đoạn | Mục đích |
|---|---|
| Chuẩn bị | Kiểm soát nền mẫu và nhiễm bẩn |
| Đo | Thu tín hiệu đã hiệu chuẩn |
| Thẩm định | Kiểm tra độ thu hồi và độ không đảm bảo |
Đại họcĐại học: phương pháp định lượng
Ion hoá electron tạo cation gốc và mảnh lặp lại được; electrospray tạo ion nhiều điện tích từ dung dịch; MALDI nhúng mẫu trong tinh thể nền và chủ yếu tạo ion một điện tích sau xung laser.
Hiệu chuẩn, tính chọn lọc, xử lý mẫu và độ không đảm bảo là thành phần của phương pháp, không phải phần bổ sung sau cùng. Cần báo cáo đơn vị, điều kiện và khoảng hiệu chuẩn.
Nguồn ion nào được coi là "cứng" vì tạo nhiều phân mảnh?
MALDI thường tạo ra các ion:
Tài liệu tham khảo
- Mass Spectrometry: A Textbook, 3rd ed. · Jürgen H. Gross, 2017
- Fundamentals of Contemporary Mass Spectrometry · Chandra Dass, 2007