Chemistry Labs
THPT · 15 phút

Mưa axit và pH của các hồ

Theo dấu SOX2\ce{SO2} từ ống khói đến một hồ bị axit hoá, rồi xem đá vôi trung hoà độ axit thế nào.

Mục tiêu

Giải thích vì sao mưa sạch có pH ≈ 5,6, mưa ô nhiễm xuống ≈ 4, và vì sao địa chất quyết định hồ nào chịu thiệt.

Dụng cụ và hoá chất

Sơ đồ hai kịch bản: hình thành axit và lắng đọng, rồi hồ được đệm bằng đá vôi hoặc được châm vôi.

Cách làm

  1. Mở kịch bản thứ nhất và theo các mũi tên từ ống khói đến hồ: SOX2\ce{SO2} phát thải, oxi hoá thành HX2SOX4\ce{H2SO4} và rơi xuống thành mưa axit.
  2. Ghi nhận các giá trị pH trên ô mưa: so sánh mưa ô nhiễm với mưa sạch.
  3. Chuyển sang kịch bản hai: theo cách CaCOX3\ce{CaCO3} trong đáy hồ hoặc Ca(OH)X2\ce{Ca(OH)2} thêm vào trung hoà axit.

Điều cần quan sát

  • Mưa tiếp xúc không khí sạch đã hơi axit (pH ≈ 5,6) vì COX2\ce{CO2} tan tạo axit cacbonic.
  • Hồ trên nền granit hay cát dễ bị axit hoá; hồ trên đá vôi chịu được vì CaCOX3+HX+→CaX2++HCOX3X−\ce{CaCO3 + H+ -> Ca^{2+} + HCO3^-} tiêu thụ axit đổ vào.

Giải thích

Đốt than và dầu thải ra SOX2\ce{SO2} và NOXx\ce{NO_{x}}; trong mây SOX2\ce{SO2} bị oxi hoá (bởi OX3\ce{O3}, HX2OX2\ce{H2O2}, gốc tự do) thành HX2SOX4\ce{H2SO4} còn NOXx\ce{NO_{x}} thành HNOX3\ce{HNO3}, kéo pH mưa xuống 4 hoặc thấp hơn. Vì pH logarit, hồ rơi từ 5,6 xuống 4,2 tức axit tăng khoảng 25 lần — trứng cá không nở và AlX3+\ce{Al^{3+}} rữa ra từ đất. Đá vôi và việc châm vôi khôi phục hệ đệm cacbonat: HCOX3X−/COX2\ce{HCO3^-}/\ce{CO2} giữ pH quanh 6–7.

Nhà hoá học liên quan

Chủ đề liên quan

Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.