Mưa axit và pH của các hồ
Theo dấu từ ống khói đến một hồ bị axit hoá, rồi xem đá vôi trung hoà độ axit thế nào.
Mục tiêu
Giải thích vì sao mưa sạch có pH ≈ 5,6, mưa ô nhiễm xuống ≈ 4, và vì sao địa chất quyết định hồ nào chịu thiệt.
Dụng cụ và hoá chất
Sơ đồ hai kịch bản: hình thành axit và lắng đọng, rồi hồ được đệm bằng đá vôi hoặc được châm vôi.
Cách làm
- Mở kịch bản thứ nhất và theo các mũi tên từ ống khói đến hồ: phát thải, oxi hoá thành và rơi xuống thành mưa axit.
- Ghi nhận các giá trị pH trên ô mưa: so sánh mưa ô nhiễm với mưa sạch.
- Chuyển sang kịch bản hai: theo cách trong đáy hồ hoặc thêm vào trung hoà axit.
Điều cần quan sát
- Mưa tiếp xúc không khí sạch đã hơi axit (pH ≈ 5,6) vì tan tạo axit cacbonic.
- Hồ trên nền granit hay cát dễ bị axit hoá; hồ trên đá vôi chịu được vì tiêu thụ axit đổ vào.
Giải thích
Đốt than và dầu thải ra và ; trong mây bị oxi hoá (bởi , , gốc tự do) thành còn thành , kéo pH mưa xuống 4 hoặc thấp hơn. Vì pH logarit, hồ rơi từ 5,6 xuống 4,2 tức axit tăng khoảng 25 lần — trứng cá không nở và rữa ra từ đất. Đá vôi và việc châm vôi khôi phục hệ đệm cacbonat: giữ pH quanh 6–7.
Nhà hoá học liên quan
Chủ đề liên quan
Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.