Khám phá cấu trúc tinh thể: kim loại và muối
Xoay các ô SC, BCC, FCC, NaCl, CsCl và kiểu kim cương, đếm nguyên tử và so sánh độ đặc khít của vật liệu thật.
Mục tiêu
Gắn mỗi kiểu cấu trúc với chất thật và tính , số phối trí và độ đặc khít.
Dụng cụ và hoá chất
Chỉ là trình xem mạng tương tác. Bán kính nguyên tử theo khoảng cách lân cận gần nhất; các cấu trúc ion dùng hai bán kính khác nhau.
Cách làm
- Duyệt các cấu trúc 0–2 (lập phương đơn giản, tâm khối, tâm mặt) và đếm nguyên tử: đỉnh tính , tâm khối , mặt .
- Giờ so sánh NaCl và CsCl: mỗi ô có bao nhiêu ion mỗi loại, và số phối trí của mỗi ion là bao nhiêu?
- Tăng lên 2–3 ô mỗi cạnh và thu nhỏ quả cầu để thấy trật tự xa; rồi đặt cỡ bằng 1 để thấy nguyên tử chạm nhau.
Điều cần quan sát
- = 1 (SC), 2 (BCC), 4 (FCC); NaCl có 4 + 4 ion với phối trí 6 : 6, CsCl có 1 + 1 với 8 : 8, kim cương có 8 nguyên tử phối trí 4.
- Độ đặc khít tăng từ 52 % (SC) lên 68 % (BCC) tới 74 % (FCC, khít nhất có thể với cầu bằng nhau); kim cương rỗng ở 34 %.
Giải thích
Kim loại chọn kiểu xếp cực tiểu hoá năng lượng: kim loại kiềm và -Fe là BCC, , , , là FCC. Tinh thể ion xếp các ion cỡ khác nhau: NaCl là hai mạng FCC lồng nhau (6 : 6), CsCl là mạng anion lập phương đơn giản với cation ở tâm khối (8 : 8). Độ đặc khít đo mức dùng không gian: 74 % cho xếp khít, chỉ 52 % cho SC — vì vậy gần như không nguyên tố nào kết tinh kiểu SC (poloni là ngoại lệ). Liên kết có hướng, chứ không phải sự xếp khít, quyết định cấu trúc rỗng của kim cương.
Nhà hoá học liên quan
Chủ đề liên quan
Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.