Xà phòng hoá: biến chất béo thành xà phòng
Đun chất béo với natri hydroxit và quan sát triglyxerit bị cắt thành glixerol và muối của axit béo — xà phòng — rồi dung dịch muối bão hoà đẩy xà phòng tách ra.
Mục tiêu
Viết phương trình xà phòng hoá, nhận biết sản phẩm là xà phòng (RCOONa) và glixerol, và hiểu bước tách bằng muối (salting-out).
Dụng cụ và hoá chất
Dầu thực vật hoặc mỡ, dung dịch natri hydroxit đậm đặc, cốc và que khuấy, nguồn nhiệt, dung dịch natri clorua bão hoà và giấy lọc.
Cách làm
- Kéo thanh trượt để thêm dung dịch natri hydroxit vào chất béo đã đun ấm; các hạt nhạt xuất hiện và lắng xuống tượng trưng cho khối xà phòng không tan tách ra.
- Lưu ý glixerol không kết tủa: nó tan trong lớp nước, nên hai sản phẩm dễ tách nhau.
- Trong thí nghiệm thật, đổ hỗn hợp nóng vào nước muối bão hoà (muối tách), vớt lớp xà phòng, rửa và để cứng lại.
- Liên hệ hiện tượng vẩn đục và lắng với phương trình: chất béo + 3 NaOH → glixerol + 3 RCOONa; càng thêm kiềm thì chuyển hoá càng hoàn toàn.
Điều cần quan sát
- Khi thêm kiềm, hỗn hợp chuyển đục và các hạt nhạt tích tụ ở đáy — đó là các muối axit béo tạo nên xà phòng.
- Khác với kết tủa theo Ksp, xà phòng ở đây tách ra vì không tan trong dung dịch muối đậm đặc, chứ không chỉ vì vượt tích số tan.
Giải thích
Triglyxerit là trieste của glixerol với ba axit béo. Ion hydroxit xà phòng hoá từng liên kết este một chiều (RCOO⁻ là bazơ quá yếu để đi ngược lại), tạo glixerol cùng ba anion xà phòng. Thêm nước muối làm giảm độ tan của xà phòng natri, chúng nổi lên hoặc lắng thành pha rắn riêng.
Lịch sử thí nghiệm
Nhà hoá học liên quan
Chủ đề liên quan
Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.