Chemistry Labs
THCS · 10 phút

Pha dung dịch có nồng độ xác định

Cân đồng(II) sunfat, hoà tan vào nước và xem lượng chất tan quyết định nồng độ như thế nào.

Mục tiêu

Gắn quá trình hoà tan ở mức hạt với định nghĩa cM=n/Vc_M = n/V và ước lượng khối lượng cần cho một nồng độ mol mục tiêu.

Dụng cụ và hoá chất

Đồng(II) sunfat ngậm nước CuSOX4 ⋅ 5 HX2O\ce{CuSO4.5H2O}, nước cất, cốc thuỷ tinh, cân, bình định mức, đũa khuấy.

Cách làm

  1. Kéo thanh trượt tới khối lượng CuSOX4\ce{CuSO4} nhỏ và quan sát tinh thể rơi vào cốc nước.
  2. Quan sát các hạt rời khỏi chất rắn và lan ra đến khi màu xanh đồng đều — dung dịch đồng nhất.
  3. Tăng thanh trượt: nhiều chất tan hơn trong cùng thể tích nghĩa là nồng độ cM=n/Vc_M = n/V lớn hơn.
  4. Tính khối lượng cần cho 250 mL dung dịch CuSOX4\ce{CuSO4} 0,10 M (M=249,7 g/molM = 249{,}7\ \mathrm{g/mol}) rồi kiểm tra bằng thanh trượt.

Điều cần quan sát

  • Tinh thể biến mất còn chất lỏng mang màu xanh nhạt đều — sự hoà tan hoàn tất.
  • Gấp đôi khối lượng chất tan ở thể tích cố định làm nồng độ gấp đôi và màu đậm hơn.

Giải thích

Hoà tan làm các ion CuX2+\ce{Cu^{2+}} và SOX4X2−\ce{SO4^{2-}} phân tán giữa các phân tử nước. Nồng độ cM=n/Vc_M = n/V đếm số mol chất tan trên một lít dung dịch, nên tăng khi thêm chất tan và giảm khi pha loãng.

Nhà hoá học liên quan

Chủ đề liên quan

Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.