Hoá hữu cơ
Hiệu ứng cảm ứng, liên hợp, siêu liên hợp
Giải thích sự phân cực liên kết sigma, sự giải tỏa electron pi và siêu liên hợp phân bố lại mật độ electron, ảnh hưởng đến tính axit, độ bền và khả năng phản ứng.
Trực giácTrực giác: electron được dùng chung nhưng không luôn đồng đều
Liên kết không phải một nét cô lập: electron liên kết chịu ảnh hưởng của nguyên tử và orbital lân cận. Kéo mật độ electron qua liên kết sigma, giải tỏa electron pi trên khung liên hợp, và cho electron sigma lân cận vào hệ pi là ba cách khác nhau làm thay đổi phân bố mật độ electron.
Phổ thôngMức phổ thông: phân cực sigma và cộng hưởng
Định nghĩa:
Nhóm thế hút electron có hiệu ứng −I; nhóm đẩy electron có hiệu ứng +I khi so với nhóm tham chiếu. Đây là mô tả tương đối, không phải điện tích gán cho cả nhóm. Hiệu ứng cảm ứng truyền qua liên kết sigma, không nên nhầm với sự cho hoặc hút electron bằng cộng hưởng.
Định nghĩa:
| Hiệu ứng | Đường truyền electron | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| Cảm ứng | Liên kết sigma | Khác biệt độ âm điện |
| Cộng hưởng / liên hợp | Sự xen phủ orbital p liên tục | Các orbital liên hợp định hướng phù hợp |
| Siêu liên hợp | Cho sigma lân cận vào orbital nhận phù hợp | Định hướng donor–acceptor phù hợp |
Ví dụ
Lời giải
Chlorine hút mật độ electron bằng hiệu ứng −I. Điều đó ổn định base liên hợp mang điện âm so với ion acetate, thuận lợi cho sự tách proton; hiệu ứng yếu đi khi nhóm thế ở xa hơn.
Đại họcMức đại học: liên hợp và mô hình orbital định lượng
Liên hợp đòi hỏi một dãy orbital nối tiếp có khả năng xen phủ; nguyên tử bão hòa tứ diện thường làm gián đoạn đường này. Trong buta-1,3-diene, bốn orbital p định hướng phù hợp tổ hợp thành bốn orbital phân tử pi, chứa bốn electron pi. Sự giải tỏa làm giảm năng lượng so với hai liên kết đôi cô lập, nhưng độ lớn phụ thuộc hình học và nhóm thế.
Định nghĩa:
Ví dụ
Lời giải
Nhóm alkyl có thể cho mật độ electron bằng hiệu ứng cảm ứng và tương tác siêu liên hợp với orbital p trống. Tâm bậc ba có nhiều liên kết cho lân cận hơn tâm bậc một nên thường ổn định cation hơn. Sự solvat hóa và cấu trúc cũng quan trọng, do đó đây là xu hướng hữu ích chứ không phải quy tắc số học tuyệt đối.
Công thức cộng hưởng là công cụ biểu diễn electron, không phải ảnh chụp các phân tử chuyển đổi nhanh. Các công thức chỉ khác phân bố electron và đóng góp không như nhau: dạng có octet đầy đủ, ít phân tách điện tích và điện tích âm trên nguyên tử âm điện hơn thường đóng góp lớn hơn, với điều kiện giữ nguyên liên kết nguyên tử.
Nâng caoGóc nhìn nâng cao: tương tác orbital và bối cảnh
Trong mô hình orbital cho–nhận, sự ổn định phụ thuộc độ chiếm, chênh lệch năng lượng và độ xen phủ; siêu liên hợp là một trường hợp của tương tác tổng quát này. Cộng hưởng và cảm ứng có thể củng cố hoặc đối kháng nhau; dung môi, cấu dạng và trạng thái điện tích làm thay đổi tầm quan trọng tương đối. Không dùng nhãn +M/−M hay +I/−I để dự đoán độc lập khi chưa xác định bối cảnh phân tử.
Tài liệu tham khảo
- The Nature of the Chemical Bond and the Structure of Molecules and Crystals: An Introduction to Modern Structural Chemistry · Linus Pauling, 1960
- Organic Chemistry · Jonathan Clayden, Nick Greeves, and Stuart Warren, 2012