Lớp 8
Hạt cơ bản, đồng vị, số hiệu, số khối
Dùng số proton, neutron và electron để xác định nguyên tử, ion; các đồng vị có cùng số hiệu nguyên tử nhưng khác số khối.
Trực giácTrực giác: hạt và sự biến đổi
Nguyên tử không phải hạt không thể chia: hạt nhân rất nhỏ chứa proton và neutron, electron ở vùng xung quanh. Đồng vị của cùng nguyên tố khác số neutron.
Phổ thôngPhổ thông: mô hình và quy tắc
Định nghĩa: Ý chính
Số hiệu nguyên tử là số proton. Số khối bằng tổng proton và neutron, vì vậy số neutron là .
Nguyên tử trung hoà có số proton bằng electron. Ion dương đã mất electron; ion âm nhận thêm electron. Tạo ion không làm đổi số proton trong hạt nhân.
| Hạt | Điện tích | Khối lượng tương đối | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Proton | +1 | ≈ 1 u | hạt nhân |
| Neutron | 0 | ≈ 1 u | hạt nhân |
| Electron | −1 | ≈ 1/1836 u | quanh hạt nhân |
Ví dụ: Ví dụ có lời giải
Natri-23 có bao nhiêu neutron nếu số hiệu nguyên tử bằng 11?
Lời giải
Số neutron bằng số khối trừ số hiệu nguyên tử: 23 − 11 = 12. Nguyên tử trung hoà còn có 11 electron.
Ví dụ: Ví dụ thứ hai
³⁵Cl và ³⁷Cl là hai dạng clo. Cùng hay khác nguyên tố?
Lời giải
Cả hai đều là clo (Z = 17 proton); chỉ khác số neutron — là hai đồng vị của cùng một nguyên tố.
Kí hiệu đồng vị là . Với carbon-14, , nên có 6 proton, neutron và nguyên tử trung hoà có 6 electron.
Hầu hết khối lượng tập trung ở hạt nhân, chỉ chiếm phần rất nhỏ thể tích nguyên tử. Phần lớn nguyên tử là không gian của electron — điều đó lý giải nguyên tử phần lớn là rỗng.
Ví dụ: Ví dụ tính toán / vận dụng
Ion oxide có ký hiệu ¹⁶₈O²⁻. Xác định số proton, neutron và electron.
Lời giải
Số proton Z = 8. Số neutron N = A − Z = 16 − 8 = 8. Số electron = Z − điện tích = 8 − (−2) = 10.
Cần biết trước
Nhà hoá học liên quan