Chemistry Labs
Đại học · 20 phút

Chụp PET: canh giờ chất phát xạ positron

So sánh đường phân rã của ¹⁸F, ¹¹C, ⁶⁸Ga và ¹⁵O, xem vì sao bệnh viện ghép cyclotron với phòng phóng xạ hoá, và theo dõi quá trình huỷ positron tạo sáng ảnh chụp.

Mục tiêu

Gắn chu kì bán rã của mỗi chất với khâu logistics, áp dụng N/N0=(1/2)t/T1/2N/N_0 = (1/2)^{t/T_{1/2}} để lên lịch chụp, và giải thích tín hiệu β+\beta^+ → 2γ2\gamma.

Dụng cụ và hoá chất

Bàn thí nghiệm ảo: đường phân rã của bốn chất phát positron cùng sơ đồ huỷ eX++eX−→2 γ\ce{e+ + e- -> 2\gamma} (mỗi tia 511 keV).

Cách làm

  1. Chọn ¹⁸F-FDG. Kiểm tra đường cong tại 110, 220 và 330 phút: còn lại bao nhiêu phần?
  2. Chuyển sang ¹⁵O (T½ = 2 phút). Sau 8 phút còn lại bao nhiêu hoạt độ? Vì sao nó chỉ có thể sản xuất tại chỗ?
  3. So sánh ¹¹C và ⁶⁸Ga: chất nào sống sót qua 90 phút tổng hợp, và chất nào hợp với quy trình hoá 20 phút?
  4. Dùng preset so sánh để xếp ba đồng vị theo tốc độ phân rã, rồi gắn mỗi loại với cyclotron, generator hay phân phối vùng.

Điều cần quan sát

  • Sau một chu kì bán rã còn đúng một nửa, sau ba chu kì chỉ còn một phần tám — vạch xám 0,5 và vạch đỏ luôn cắt đường cong tại T½.
  • ¹⁵O mất 15/16 hoạt độ trong 8 phút trong khi ¹⁸F giữ khoảng 95% — chu kì bán rã quyết định chất phát xạ đi được bao xa.
  • Tín hiệu được ghi không phải chính positron mà là hai tia γ 511 keV bay ngược chiều từ sự huỷ của nó với electron.

Giải thích

Hạt nhân giàu proton như X18X2218F\ce{^{18}F} phân rã qua phát xạ β+\beta^+: p→n+eX++νXe\ce{p -> n + e+ + ν_e}. Positron bay chừng một milimet, gặp electron và huỷ thành hai photon 511 keV phát ra ngược chiều nhau; vòng detector bắt đồng thời cả hai vẽ nên một đường qua điểm huỷ, và hàng triệu đường như vậy tái dựng bản đồ chất phát xạ. Hoạt độ tuân theo A=A0(1/2)t/T1/2A = A_0(1/2)^{t/T_{1/2}} nên chu kì bán rã quyết định toàn bộ logistics: ¹⁵O đòi cyclotron tại chỗ, ¹¹C hợp tổng hợp nhanh, ⁶⁸Ga lấy từ generator ⁶⁸Ge, còn ¹⁸F (110 phút) có thể vận chuyển tới bệnh viện vùng.

Lịch sử thí nghiệm

Phát xạ positron được Dirac dự đoán năm 1931 và được Irène cùng Frédéric Joliot-Curie xác nhận năm 1934. PET hình thành những năm 1970 khi nhóm Michel Ter-Pogossian chế tạo máy chụp cắt lớp đầu tiên tại Đại học Washington, và chất mô phỏng glucose ¹⁸F-FDG — do nhóm Louis Sokoloff đề xuất và được tổng hợp năm 1976 — trở thành chất phát xạ chủ lực.

Nhà hoá học liên quan

Chủ đề liên quan

Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.