Lớp 8
Cân bằng phương trình, hiệu suất phản ứng
Chọn hệ số để số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế; dùng phương trình cân bằng tính lượng sản phẩm lí thuyết rồi so sánh với thực tế.
Trực giácTrực giác: hạt và sự biến đổi
Công thức nấu ăn giữ tỉ lệ: tăng gấp đôi khẩu phần phải nhân mọi nguyên liệu, không đổi công thức. Hệ số hoá học cũng biểu thị tỉ lệ số hạt như vậy.
Phổ thôngPhổ thông: mô hình và quy tắc
Định nghĩa: Ý chính
Phương trình cân bằng có số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế. Hiệu suất bằng lượng sản phẩm thực tế chia lượng lí thuyết rồi nhân 100%.
Cân bằng bằng cách đổi hệ số, không đổi chỉ số: đổi H₂O thành H₂O₂ là đổi chất. Cuối cùng rút về tỉ lệ số nguyên tối giản.
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Đếm số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế |
| 2 | Điều chỉnh từng hệ số |
| 3 | Sau mỗi thay đổi, kiểm tra lại mọi nguyên tố |
| 4 | Rút về tỉ lệ số nguyên tối giản |
Ví dụ: Ví dụ có lời giải
Cân bằng Fe + O₂ → Fe₂O₃.
Lời giải
Phương trình hệ số nguyên tối giản là 4Fe + 3O₂ → 2Fe₂O₃; mỗi vế có bốn Fe và sáu O.
Ví dụ: Ví dụ thứ hai
Cân bằng Al + O₂ → Al₂O₃.
Lời giải
4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ — mỗi vế có 4 Al và 6 O.
Với , mỗi vế có 4 H và 2 O. Nếu tính được 18 g nước nhưng thu 15 g, hiệu suất là .
Với phản ứng có oxygen và hydrogen, cân bằng một cách nhất quán — ưu tiên nguyên tố xuất hiện trong ít công thức nhất. Kết thúc phải kiểm tra mọi nguyên tố ở hai vế đều khớp.
Ví dụ: Ví dụ tính toán / vận dụng
Trong thí nghiệm, 4,0 g H₂ phản ứng với O₂ dư thu được 32,4 g H₂O. Tính hiệu suất phản ứng.
Lời giải
n(H₂) = 4,0 / 2,0 = 2,0 mol. Lí thuyết n(H₂O) = 2,0 mol, nên m(lí thuyết) = 2,0 × 18,0 = 36,0 g. Hiệu suất = (32,4 / 36,0) × 100% = 90,0%.