Lớp 10
Liên kết ion, cộng hoá trị, kim loại
So sánh lực hút ion, cặp electron dùng chung và electron tự do trong kim loại; mô hình liên kết giải thích khác biệt về dẫn điện, nóng chảy và độ giòn.
Trực giácTrực giác: hạt và sự biến đổi
Tinh thể muối dễ vỡ, đồng dẫn điện, sáp nóng chảy ở nhiệt độ thấp. Cấu trúc khác nhau vì nguyên tử và ion được giữ với nhau theo những cách khác nhau.
Phổ thôngPhổ thông: mô hình và quy tắc
Định nghĩa: Ý chính
Chất rắn ion được giữ bởi lực hút tĩnh điện giữa ion trái dấu; liên kết cộng hoá trị dùng chung mật độ electron; kim loại có electron hoá trị delocal hoá liên kết các lõi nguyên tử dương.
Natri clorua là mạng ion, không phải tập hợp phân tử NaCl riêng rẽ. Chuyển electron là mô hình hạch toán hữu ích; độ bền tinh thể đến từ lực hút toàn mạng.
| Kiểu liên kết | Giữ các hạt thế nào | Tính chất điển hình |
|---|---|---|
| Ion | hút giữa các ion trái dấu | giòn; dẫn điện khi nóng chảy hay tan |
| Cộng hoá trị | dùng chung cặp electron | rắn phân tử mềm; mạng nguyên tử rất cứng |
| Kim loại | electron delocal liên kết mạng cation | dẫn điện ở thể rắn; dẻo |
Ví dụ: Ví dụ có lời giải
Vì sao natri clorua rắn không dẫn điện nhưng nóng chảy lại dẫn điện?
Lời giải
Trong mạng rắn, ion cố định nên không thể tải điện tích qua vật liệu. Khi nóng chảy, ion chuyển động được và tải điện tích.
Ví dụ: Ví dụ thứ hai
Chất nào dẫn điện ở thể rắn: đồng, tinh thể NaCl hay đường khô?
Lời giải
Chỉ có đồng: liên kết kim loại có electron linh động tải điện tích. NaCl chỉ dẫn khi nóng chảy hoặc tan; đường không dẫn.
Liên kết cộng hoá trị tạo phân tử như H₂O hoặc mạng khổng lồ như kim cương. Kim loại dẫn điện nhờ electron linh động; chất ion dẫn khi ion chuyển động được trong nóng chảy hay dung dịch.
Dùng mô hình nào tuỳ nguyên tử tham gia và độ âm điện: NaCl là ion, H₂O là cộng hoá trị, Cu là kim loại. Liên kết thực là phổ liên tục giữa các trường hợp lí tưởng.
Đại họcNhìn sâu hơn
Ở mức sâu hơn, hãy phân loại hiện tượng theo hạt liên quan và theo các đại lượng bất biến. Mô hình mô tả điện tích, mật độ electron hoặc cách đếm hạt; chọn mô hình đơn giản nhất giải thích được dữ kiện đo được.
Ví dụ: Ví dụ tính toán / vận dụng
Sắp xếp tính ion tăng dần: Cl–Cl, C–H và Na–Cl.
Lời giải
Cl–Cl (Δχ = 0, cộng hoá trị không phân cực) < C–H (Δχ ≈ 0,35, cộng hoá trị phân cực yếu) < Na–Cl (Δχ ≈ 2,2, chủ yếu là ion).