Hoá sinh và hoá học y sinh
Quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR)
Quan hệ cấu trúc–hoạt tính (SAR) so sánh các phân tử liên quan để tìm hiểu biến đổi hoá học ảnh hưởng thế nào tới đáp ứng sinh học đo được.
Trực giácTrực giác: ý tưởng cốt lõi
Quan hệ cấu trúc–hoạt tính (SAR) so sánh các phân tử liên quan để tìm hiểu biến đổi hoá học ảnh hưởng thế nào tới đáp ứng sinh học đo được.
Phổ thôngMức phổ thông: khái niệm chính và ứng dụng đầu tiên
Định nghĩa: Khái niệm cốt lõi
Cặp phân tử tương đồng, hằng số nhóm thế và mô hình định lượng có thể bộc lộ xu hướng, nhưng phải kiểm soát phép thử, độ tan và mức phơi nhiễm.
SAR xuất hiện khi các hợp chất liên quan khác nhau ở vị trí xác định. Tham số kỵ nước, lập thể và điện tử phản ánh các thuộc tính liên quan gắn kết, thấm và chuyển hoá.
| Thuật ngữ | Diễn giải |
|---|---|
| pIC₅₀ | Logarit âm của nồng độ ức chế nửa tối đa. |
| logP | Hệ số phân bố octanol–nước theo thang logarit. |
| Hằng số nhóm thế | Tham số như σ hay π dùng so sánh ảnh hưởng nhóm thế. |
Ví dụ: Vận dụng
Hợp chất có μM. pIC₅₀ bằng bao nhiêu?
Lời giải
Đổi μM thành M; . Đây là thước đo hiệu lực phụ thuộc phép thử, không tự động là ái lực gắn kết.
Đại họcĐại học: mô tả định lượng
Phân tích Hansch tách đóng góp điện tử, kỵ nước và lập thể. Hệ số cần diễn giải thận trọng: chúng phản ánh tập chất tương tự và phép thử đã dùng.
Tài liệu tham khảo
- An Introduction to Medicinal Chemistry · Graham L. Patrick, 2017
- ρ-σ-π Analysis. A method for the correlation of biological activity and chemical structure · Corwin Hansch; Toshio Fujita, 1964