Obitan phân tử liên kết và phản liên kết của H₂
Xây các obitan phân tử của phân tử đơn giản nhất từ hai obitan 1s, rồi kéo dãn và nén liên kết để thấy lợi thế liên kết biến mất thế nào.
Mục tiêu
So sánh đám mây σ liên kết và σ* phản liên kết, rồi tìm độ dài liên kết có chồng lấp mạnh nhất.
Dụng cụ và hoá chất
Một cặp obitan 1s của hydro cách nhau khoảng ; chương trình tổ hợp chúng thành và .
Cách làm
- Bắt đầu ở trạng thái liên kết với Å (độ dài H–H đo được) và xoay đám mây để thấy obitan σ hình xúc xích bao cả hai hạt nhân.
- Chuyển sang trạng thái phản liên kết ở cùng và xác định mặt nút nằm giữa hai hạt nhân.
- Kéo xuống 0,3 Å và lên 3,0 Å ở cả hai trạng thái; ghi nhận nơi mật độ tích tụ hoặc suy giảm giữa hai hạt nhân.
- Ước lượng vị trí đám mây liên kết có mật độ lớn nhất giữa hai hạt nhân và so với độ dài liên kết cân bằng.
Điều cần quan sát
- Ở trạng thái liên kết, đám mây lấp đầy vùng giữa hai hạt nhân; ở trạng thái phản liên kết một mặt nút làm vùng đó trống hoàn toàn.
- Ở rất ngắn hai hạt nhân gần như nhập lại và đám mây σ giống obitan 1s của He; ở lớn mật độ tách về hai nguyên tử riêng biệt.
- Mật độ giữa hai hạt nhân — tức độ bền liên kết — mạnh nhất quanh giữa khoảng thanh trượt, khoảng – Å.
Giải thích
Thuyết obitan phân tử tổ hợp các obitan nguyên tử thành hàm sóng trải trên toàn phân tử. Với , hai obitan 1s cộng cùng pha cho (mật độ electron giữa hai hạt nhân che chắn lực đẩy và giữ phân tử) hoặc ngược pha cho (mặt nút để mật độ ra ngoài, nên lấp nó làm suy yếu liên kết). Khoảng năng lượng giữa σ và σ* thu hẹp khi tăng — ở điểm phân ly hai tổ hợp có cùng năng lượng. Mô hình LCAO này là trường hợp đơn giản nhất mà Hartree–Fock và các mã DFT giải cho phân tử thực.
Nhà hoá học liên quan
Thí nghiệm ảo: một mô hình đơn giản hoá để xây dựng trực giác. Nó không thay thế thực hành thật và huấn luyện an toàn; không tự làm lại tại nhà khi không có người hướng dẫn.