Hoá sinh và hoá học y sinh
Enzyme và động học enzyme
Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách hạ rào cản năng lượng tự do hoạt hoá; enzyme không làm đổi hằng số cân bằng.
Trực giácTrực giác: ý tưởng cốt lõi
Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách hạ rào cản năng lượng tự do hoạt hoá; enzyme không làm đổi hằng số cân bằng.
Phổ thôngMức phổ thông: khái niệm chính và ứng dụng đầu tiên
Định nghĩa: Khái niệm cốt lõi
Với enzyme một cơ chất đơn giản ở vận tốc ban đầu, mô hình Michaelis–Menten cho quan hệ hyperbol với nồng độ cơ chất.
Phức enzyme–cơ chất ES hình thành do gắn kết; enzyme sau đó chuyển cơ chất thành sản phẩm. Trong mô hình đơn giản nhất, ES đạt nồng độ gần ổn định trong khi sản phẩm tích luỹ.
| Thuật ngữ | Diễn giải |
|---|---|
| Km | Nồng độ cơ chất cho nửa tốc độ ban đầu cực đại. |
| Vmax | Tốc độ giới hạn khi cơ chất bão hoà enzyme. |
| Ức chế | Giảm hoạt tính do phân tử ảnh hưởng gắn kết hoặc xúc tác. |
Ví dụ: Vận dụng
Enzyme có μmol min⁻¹ và mM. Ước tính khi mM.
Lời giải
Thay số được μmol min⁻¹. Trong mô hình này là nồng độ cơ chất tại nửa tốc độ cực đại, không nói chung đồng nhất với hằng số phân ly gắn kết.
Đại họcĐại học: mô tả định lượng
Ở , ; khi enzyme gần bão hoà. Tuyến tính hoá Lineweaver–Burk hữu ích lịch sử nhưng đánh trọng số kém cho điểm cơ chất thấp.
Tài liệu tham khảo
- The original Michaelis constant: translation of the 1913 Michaelis–Menten paper · Kenneth A. Johnson; Roger S. Goody, 2011
- Enzyme Kinetics: Behavior and Analysis of Rapid Equilibrium and Steady-State Enzyme Systems · Irwin H. Segel, 1993